Giá xe Toyota Rush | Cập nhật giá mới nhất 10/2020 kèm đánh giá chi tiết

Cập nhật giá xe Toyota Rush mới nhất tháng 10/2020. Giá niêm yết xe Toyota Rush tại các đại lý hiện tại là 633.000.000đ và giá lăn bánh tại các tỉnh thành kèm theo những ưu đãi, khuyến mãi hấp dẫn

Sơ lược về Toyota Rush

Rush là sản phẩm của Toyota Motor Corporation, một tập đoàn Nhật Bản đã sản xuất phương tiện cơ giới trong hơn tám thập kỷ. Công ty được xếp hạng là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất trên toàn cầu, với số lượng sản xuất hơn 10 triệu chiếc mỗi năm. Nó cạnh tranh chặt chẽ trên thị trường toàn cầu với các thương hiệu General Motors của Mỹ, Ford và Tập đoàn Volkswagen của Đức.

Toyota Rush là mẫu xe thể thao đa dụng (SUV) nhập khẩu của Nhật Bản. Mẫu xe này có nguồn gốc từ Terios, được phát hành lần đầu tiên cho thị trường Nhật Bản vào tháng 10 năm 1998. Tại Nhật Bản, Rush thế hệ đầu tiên thay thế cho Terios thế hệ đầu tiên, nhưng cuối cùng đã bị ngừng sản xuất vào tháng 3 năm 2016, với C-HR ra mắt vào tháng 12. 2016 với tư cách là người kế nhiệm.

Rush thế hệ đầu tiên được ra mắt tại Indonesia vào tháng 12 năm 2006 với tư cách là một chiếc SUV 5 chỗ ngồi. Mặt khác, Rush thế hệ thứ hai đã được ra mắt tại Malaysia vào tháng 1 năm 2008 với phiên bản 7 chỗ ngồi. Phiên bản 2018, được ra mắt tại Indonesia vào năm 2017, đã mở ra Toyota Rush thế hệ thứ ba.

Toyota Rush được Toyota giới thiệu vào tháng 8 năm 2018, cạnh tranh với Mitsubishi Xpander và Honda BR-V. Nó hiện có sẵn trong các biến thể năm chỗ ngồi và bảy chỗ ngồi và nằm chung một nền tảng mà Avanza sử dụng. Đây là một mẫu SUV nhỏ gọn và giá cả tương đối phải chăng, nó hiện đang là một trong những mẫu xe được nhiều người quan tâm

Giá xe Toyota Rush 2020

Khoản Phí Hà Nội Tp.HCM Các tỉnh khác
Giá niêm yết 633.000.000đ 633.000.000đ 633.000.000đ
Phí trước bạ 75.960.000đ 63.300.000đ 63.300.000đ
Phí đăng kiểm 340.000đ 340.000đ 340.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ 1.560.000đ 1.560.000đ
Bảo hiểm vật chất xe 9.495.000đ 9.495.000đ 9.495.000đ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400đ 873.400đ 873.400đ
Phí biển số 20.000.000đ 20.000.000đ 1.000.000đ
Tổng 731.733.400đ 719.073.400đ 700.073.400đ
Tư vấn, cung cấp thêm thông tin, giá cả, lăn bánh, lái thử vui lòng liên hệ
TOYOTA HỒ CHÍ MINH  TOYOTA MIỀN TRUNG TOYOTA HÀ NỘI
0961316365 0964647966

Review xe Toyota Rush

Xem thêm: Toyota Camry 2021

Thông số kĩ thuật xe Toyota Rush

Bảng thông số Toyota RUSH 2020
Kích thức tổng thể (Dài  x Rộng x Cao) 4435 mm x 1695 mm x 1705 mm
Chiều dài cơ sở 2685 mm
Dung tích bình nhiên liệu 45 Lít
Động cơ 2NR-VE 1.5L I4
Hộp số 4AT
Công suất tối đa 102 mã lực tại 6000 vòng/phút
Mo-men xoắn cực đại 134 Nm tại 4200 Vòng/phút
Dung tích xi lanh 1499 cc
Số xi lanh  4 Xi lanh
Số van 16
Hệ dẫn động RWD
Nhiên liệu Xăng
Mâm xe 16 inch
Lốp xe 216 mm x 60 mm
Tốc độ tối đa 160 Km/h

Ngoại thất xe Toyota Rush

Tổng thể

Toyota Rush là một chiếc xe tương đối lớn trong phân khúc của nó, kiểu dáng cao và thân hình hẹp tạo cảm giác hơi cao.  Được thiết kế cho 5 hành khách, có kích thước chiều dài 4.435 mm, chiều rộng 1695 mm và chiều cao 1.705 mm. Có bảy chỗ ngồi và cho phép Rush xếp vào phân khúc SUV thay vì xếp vào dòng xe đa dụng (MVP).

Tổng quan xe Toyota Rush
Tổng quan xe Toyota Rush

Toyota Rush có biệt danh là “Baby Fortuner”, chủ yếu là do nó áp dụng kiểu dáng đẹp và mạnh mẽ của Fortuner, bao gồm cả kiểu dáng góc cạnh của Fortuner. Tuy nhiên, mặc dù nó vay mượn rất nhiều yếu tố thiết kế không chỉ từ Fortuner mà còn từ Rav4, Toyota Rush vẫn biết cách để nổi bật. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt bốn nan mạ crôm ở trung tâm và cặp đèn pha LED và đèn chiếu sáng ban ngày ở mỗi bên, mang lại vẻ ngoài nổi bật cho chiếc xe. Bên dưới là một tấm cản cứng cáp cùng với đèn sương mù nhỏ ở hai bên, tạo cho chiếc xe một dáng vẻ hung hãn.

Phần đầu xe Toyota Rush
Phần đầu xe Toyota Rush

Xem thêm: Bảng giá xe Toyota

Ở phía sau, cửa sau có thiết kế bản lề trên cùng với đèn hậu LED kết hợp mỗi bên. Nó cũng có một cánh gió phía sau với đèn dừng gắn trên cao loại LED. Các yếu tố đáng chú ý khác từ góc nhìn này là cánh lướt gió gắn trên cửa sau và ăng-ten vây cá mập. Rush có đường nét thân xe cao tạo ra ảo giác rằng chiếc xe cao hơn so với nó. Trong khi đó, phần mũi ngắn tạo cho nó một nét giống đồ chơi, khiến Rush trở thành một chiếc SUV thể thao và vui nhộn.

Phần đuôi xe Toyota Rush
Phần đuôi xe Toyota Rush

Toyota Rush chạy trên mâm hợp kim 16 bọc lốp 215/65 R16. Phanh trước bằng đĩa và phanh sau tang trống

Mâm xe Toyota Rush
Mâm xe Toyota Rush

Màu xe

  1. Màu đen (X12)
  2. Màu trắng (W09)
  3. Màu bạc (1E7)
  4. Màu nâu đồng (4T3)
  5. Màu đỏ mận (R54)
  6. Màu đỏ đun (3Q3).

Nội thất xe Toyota Rush

Bên trong cabin, Toyota Rush mang lại cảm giác Avanza bắt nguồn từ cách bố trí các nút điều khiển, nút bấm và cần gạt. Cần số, phanh đỗ và lỗ thông gió điều hòa được đặt theo cùng một cách. Tuy nhiên, nó cũng có các yếu tố lấy cảm hứng từ Fortuner và Innova, chẳng hạn như chất liệu bảng điều khiển mềm mại khi chạm vào và sự pha trộn giữa các bề mặt đen bóng và xám.

Không hẳn là chất lượng cao nhưng có chức năng cao vì nó giữ các nút điều khiển âm thanh của xe cũng như điện thoại. Các nút trên vô lăng rất trực quan và dễ sử dụng, mặc dù nó không phải dạng ống lồng và chỉ có thể điều chỉnh lên hoặc xuống, không tiến hoặc lùi. Người lái xe cũng nhận được đồng hồ đo optitron nhiều màu với màn hình hiển thị đa thông tin (MID). Ghế ngồi được bọc vải thay vì da sang trọng và thoải mái, đảm bảo sự thoải mái cho hành khách trong những chuyến đi dài. Tuy nhiên, những người lái xe cao hơn có thể gặp khó khăn trong việc tìm một vị trí lái xe thoải mái vì ghế không điều chỉnh đủ thấp và dây an toàn được cố định tại chỗ.

Tổng quan nội thất xe Toyota Rush
Tổng quan nội thất xe Toyota Rush

Tất cả các biến thể đều đi kèm với màn hình cảm ứng điện dung 7 inch đóng vai trò là giao diện cho hệ thống âm thanh của xe, bao gồm đầu đĩa CD / MP3, AUX, cổng USB, kết nối Bluetooth và Weblink cho iOS và Android, hệ thống âm thanh 8 loa, hệ thống kiểm soát khí hậu kép sử dụng quay số, ít rườm rà hơn so với các nút trên màn hình cảm ứng, điều hòa tự động.

Điều hòa hàng ghế thứ 2 trên xe Toyota Rush
Điều hòa hàng ghế thứ 2 trên xe Toyota Rush

Hàng ghế thứ ba gập 50:50 để có thêm hai hành khách. Nó cho phép khoảng không trên đầu và chỗ để chân đủ lớn cho hành khách ở hàng ghế trước và giữa, nhưng không nhiều đối với những người ở phía sau. Tuy nhiên, hàng ghế thứ hai chia tỷ lệ 60:40 có thể được trượt về phía trước để cung cấp thêm chỗ để chân cho hành khách phía sau. Khoang chứa hàng hóa cũng giảm xuống còn 213 lít. Tuy nhiên, có tùy chọn gập hàng ghế thứ ba để có được 514 lít không gian cốp

Không gian cốp xe Toyota Rush
Không gian cốp xe Toyota Rush

Xem thêm: Toyota Camry 2020

Động cơ trên xe Toyota Rush

Chạy trên động cơ xăng VVT-I kép 1,5 lít, cũng là động cơ cung cấp năng lượng cho Toyota Avanza. Được kết hợp với hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp và có thể tạo ra công suất tối đa 102 mã lực tại 6.000 vòng / phút (vòng / phút) và mô-men xoắn 134 Newton mét tại 4.200 vòng / phút và có dung tích nhiên liệu là 45 lít.

Hệ dẫn động cầu sau trên xe Toyota Rush
Hệ dẫn động cầu sau trên xe Toyota Rush

Rush là hệ dẫn động cầu sau, tạo nên sự khác biệt so với các đối thủ dẫn động cầu trước là Honda BR-V và Mitsubishi Xpander. Toyota Rush sử dụng đĩa thông gió cho phanh trước và tang trống dẫn động phía sau. Mặc dù phanh hoạt động tốt và phản ứng nhanh khi lái xe đông đúc, nhưng việc giảm tốc độ trên đường cao tốc có thể yêu cầu người lái đạp mạnh hơn và lâu hơn một chút trên bàn đạp phanh và điều chỉnh khoảng cách phanh của mình. Mô hình này được đánh giá cao trong bộ phận an toàn.

Tính năng an toàn trên xe Toyota Rush

Nó đã nhận được đánh giá năm sao từ Chương trình đánh giá xe mới cho các nước Đông Nam Á (ASEAN NCAP) dựa trên các bài kiểm tra va chạm được thực hiện vào năm 2018. Đây là một cải tiến so với xếp hạng bốn sao mà Toyota Rush nhận được vào năm 2015, nhờ vào bổ sung hệ thống kiểm soát ổn định điện tử, chống bó cứng phanh và hệ thống nhắc nhở thắt dây an toàn.

Toyota Rush cũng được trang bị sáu túi khí, bao gồm người lái, hành khách, mặt trước và tấm chắn rèm. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) với phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hệ thống an ninh xe Toyota được cung cấp tiêu chuẩn. Nó cũng được trang bị kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và tín hiệu dừng khẩn cấp. Biến thể cấp G thậm chí còn đi kèm với một sonar phía sau và một màn hình lùi với hướng dẫn hỗ trợ người lái khi lái xe hoặc đỗ xe trong không gian chật hẹp.

Hiệu suất xe Toyota Rush

Toyota Rush mang đến khả năng xử lý mượt mà nhờ bán kính vòng quay hẹp chỉ 5,2 mét và tính năng trợ lực lái điện.

Chiếc xe sử dụng hệ thống treo MacPherson với bộ ổn định cho hệ thống treo trước và một trục cứng với sự bố trí năm liên kết ở phía sau. Do hệ thống treo phía sau được thiết kế để chịu trọng lượng, giống như hệ thống treo được sử dụng trong xe bán tải, Rush ổn định ở phía trước nhưng rung lắc ở phía sau khi lái một mình. Tuy nhiên, đi êm ái khi có đủ trọng lượng trên xe

Chiếc SUV này xử lý đường cao tốc và đường cao tốc khá tốt nhưng để vượt qua các phương tiện di chuyển chậm trên đường hai chiều có thể yêu cầu bạn nhấn chân ga mạnh hơn một chút. Động cơ cũng gặp khó khăn một chút khi xe chở đầy hành khách và hàng hóa hoặc bất cứ khi nào cần lên dốc. Độ ồn của gió và lốp không thua gì Innova mà chỉ vừa tầm giá này. Tiếng ồn, độ rung và độ khắc nghiệt (NVH) có thể chịu đựng được nhiều hơn ở mốc 80 km một giờ.

Toyota Rush có khoảng sáng gầm xe rộng 220mm, góc tiếp cận 31 inch và góc khởi hành 26,5 inch. Điều này có nghĩa là chiếc xe thừa khả năng vượt chướng ngại vật trên đường và thậm chí cả lũ quét.

Cảm giác lái Toyota Rush

Với Công nghệ Hệ thống treo Macpherson, nó có tính năng thoải mái vượt trội và trải nghiệm xử lý nâng cao, với khả năng kiểm soát lái được cải thiện. Vận hành êm ái với chiếc lốp to và dày

Xem thêm: Toyota Innova 2021

Ưu điểm và nhược điểm xe Toyota Rush 2020

Ưu điểm

  • Nhiều tính năng an toàn và hỗ trợ người lái
  • Thông số kỹ thuật và kiểu dáng tuyệt vời cho một chiếc SUV hạng thấp
  • Ít đắt hơn so với các mô hình khác trong phân khúc của nó

Nhược điểm

  • Khoảng không trên đầu và chỗ để chân hạn chế cho hàng ghế thứ ba
  • Hiệu suất động cơ tầm thường
  • Điều chỉnh ghế lái và vô lăng có thể tốt hơn

Bài viết liên quan

Tin mới nhất

Xe và đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *