Đánh giá chi tiết xe Suzuki XL7 2021

Khi có ý định mua xe, chắc hẳn ai cũng thắc mắc không biết mua xe loại nào tốt. Nếu bạn đang phân vân rằng liệu ô tô Suzuki XL7 2021 có tốt không thì hãy cùng xem đánh giá chi tiết về dòng xe này qua bài viết sau.

Xem thêm: Đánh giá chi tiết VinFast President

1. Giá xe Suzuki XL7 niêm yết và lăn bánh 2021

Tại nước ta, Suzuki XL7 là dòng xe ô tô được nhập khẩu từ thị trường Indonesia với 1 phiên bản là bản Beta. Giá xe Suzuki XL7 được niêm yết từ 589,9 – 599,9 triệu đồng. Còn với giá lăn bánh thì sẽ rơi vào khoảng 652 – 694 triệu đồng. Bảng dưới đây sẽ thống kê chi tiết giá niêm yết và giá lăn bánh đối với từng loại Suzuki XL7 khác nhau.

Phiên bản Động cơ Giá niêm yết Giá lăn bánh tạm tính
Hà Nội TP.HCM Các tỉnh thành khác
Ghế nỉ 1.5L – 4AT 589.900.000 683.068.700 671.270.700 652.270.700
Ghế da 1.5L – 4AT 599.900.000 694.268.700 682.270.700 663.270.700
Giá xe Suzuki XL7
Giá xe Suzuki XL7

2. Tổng quan về xe Suzuki XL7 2021

2.1. Kích thước Suzuki XL7

So với các dòng xe cùng phân khúc, Suzuki XL7 có kích thước tương đối lý tưởng:

Kích thước Suzuki XL7
Kích thước Suzuki XL7
  • Chiều dài x chiều rộng x chiều cao (mm): 4.450 x 1.775 x 1.710.
  • Chiều dài cơ sở (mm): 2.740.
  • Khoảng sáng gầm xe (kg): 200.
  • Bán kính vòng quay (m): 5,2.
  • Trọng lượng của xe (kg): 1,175.

2.2. Ngoại thất Suzuki XL7 2021

Suzuki XL7 2021 được nhiều người coi như một biến thể Ertiga cao cấp. Tuy nhiên, dòng xe này lại có những điểm nổi trội hơn, thể thao hơn, thể hiện ở thiết kế, màu xe và trang bị ngoại thất.

2.2.1. Thiết kế Suzuki XL7 2021

Đầu xe Suzuki XL7 2021

Phần đầu xe Suzuki XL7 2021 có nhiều thiết kế mới so với Ertiga và một số dòng xe cùng phân khúc:

  • Đầu xe Suzuki XL7 2021 có nhiều chi tiết nếp gấp làm nổi bật lên phong cách thiết kế mạnh mẽ. Điều đó cũng khiến người ta liên tưởng đến nghệ thuật gấp giấy Origami của nước Nhật.
  • Nắp capo dập nổi.
  • Lưới tản nhiệt được mở rộng. Bên ngoài hình lục giác, bên trong là thanh chrome và những thanh ngang đục lỗ.
  • Suzuki XL7 được trang bị đèn led cho cos và pha. Mặc dù vậy, Suzuki XL7 lại không có tính năng tự động bật/ tắt đèn pha.
  • Hốc gió dưới mở to. Đèn sương mù 2 bên được bọc bằng nhựa đen, giúp làm nổi bật phong cách thể thao của Suzuki XL7 hơn.
  • Phần đầu xe Suzuki XL7 2021 có ăng ten râu. Đây là điểm hơi đáng tiếc, nếu được thay thế bằng chiếc vây cá mập ở phần đuôi xe thì sẽ đẹp hơn rất nhiều.

Thân xe Suzuki XL7 2021

Thân xe Suzuki XL7
Thân xe Suzuki XL7

Về phần thân xe, Suzuki XL7 2021 có rất nhiều điểm tương đồng với Ertiga, ví dụ như các đường gập nổi, trụ D sơn đen một phần. Tuy nhiên, thân xe Suzuki XL7 2021 lại có những thiết kế khác biệt như:

  • Trần xe có thanh giá nóc.
  • Cạnh dưới thân xe, vòm bánh xe được ốp nhựa màu đen nhám.
  • Thân vỏ dày dặn.
  • Tay nắm mạ chrome kèm theo nút bấm khóa cửa nhanh.
  • Mâm xe ô tô 16 inch.
  • Lốp 195/60R16.
  • Gương chiếu hậu có các tính năng đèn báo rẽ, chỉnh điện, gập điện.

Đuôi xe

Đuôi xe
Đuôi xe
  • Giải phản quang ở đuôi xe được đặt dọc, gần tương tự như Mitsubishi Attrage 2021.
  • Cụm đèn hậu hình chữ L, có dạng led với thiết kế vuông vắn.
  • Phần cản sau và cản trước có thiết kế giống nhau, giúp cho chiếc xe có tính đồng bộ hơn.

2.2.2. Màu xe

Suzuki XL7 2021 có những màu xe cơ bản, phù hợp với sở thích và phong thủy của từng mệnh, gồm: Màu cam, đen, đỏ, xám, trắng, nâu khaki.
Nếu không quan trọng vấn đề về phong thủy khi mua xe thì bạn có thể mua màu tùy theo sở thích. Nhưng nếu bạn là người quan tâm đến phong thủy thì có thể chọn những màu xe Suzuki XL7 hợp mệnh dưới đây:

  • Mệnh Kim: Màu trắng, xám, nâu kaki.
  • Mệnh Thủy: Màu trắng, xám, đen.
  • Mệnh Mộc: Màu đen.
  • Mệnh Hỏa: Màu đỏ, cam.
  • Mệnh Thổ: Màu nâu kaki, đỏ, cam.

2.2.3. Các trang bị ngoại thất của xe Suzuki XL7

Hạng mục Suzuki XL7       
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiều xa
Đèn LED ban ngày
Đèn sương mù
Cụm đèn sau LED với đèn chỉ dẫn
Gương gập điện
Gương chỉnh điện
Gương tích hợp xi nhan
Gạt mưa phía sau 1 tốc độ + rửa kính
Gạt mưa trước 2 tốc độ (nhanh/chậm) + gián đoạn + rửa kính
Đóng mở cốp điện Không
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Không
Ăng ten Thanh que
Tay nắm cửa Crôm
Ống xả Đơn

2.3. Đánh giá các trang bị nội thất Suzuki XL7 2021

Nội thất Suzuki XL7 2021 có thiết kế gần giống Ertiga. Nội dung dưới đây sẽ chia sẻ một số thông tin về thiết kế chung, ghế ngồi, khoang hành lý, khu vực lái, tiện nghi và các trang bị nội thất.

Nội thất Suzuki XL7 2021
Nội thất Suzuki XL7 2021

2.3.1. Trang bị nội thất

Nội thất XL7
Vô lăng Bọc da
Vô lăng có nút điều khiển
Vô lăng gật gù
Màn hình đa thông tin
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Chất liệu ghế Nỉ (Bọc da thêm 10 triệu)
Ghế lái Chỉnh độ cao, trượt, ngả
Ghế hành khách trước Chỉnh trượt, ngả
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh trượt, ngả

Gập 6:4

Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5
Điều hoà trước Tự động, lọc không khí
Cửa gió hàng ghế sau
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 10 inch
Apple CarPlay/Android Auto
Tay nắm cửa trong Mạ chrome
Cửa kính chỉnh điện

2.3.2. Thiết kế chung

Thiết kế chung
Thiết kế chung

Chất liệu nội thất chủ yếu bằng nhựa. Mặc dù vậy, do mọi thiết kế đều có sự đầu tư cẩn thận, tỉ mỉ nên nó lại mang đến cảm giác chiếc ô tô này không rẻ tiền chút nào. Ngoài ra, ô tô Suzuki XL7 2021 còn có một số thiết kế chung như:

  • Màn hình Android dạng nổi, có kích thước 10 inch.
  • Bảng điều khiển điều hòa tự động rất tiện lợi.
  • Cửa gió trên taplo thiết kế rất bắt mắt. Nếu so sánh với các dòng xe 7 chỗ hạng B thì XL7 2021 có taplo tốt nhất.

2.3.3. Ghế ngồi và khoang hành lý

  • Không gian trong xe rộng rãi hơn nhiều so với các dòng xe 7 chỗ hạng B. Nếu so sánh với các dòng xe hạng C, hạng B thì XL7 2021 có khoảng thoáng trần rộng hơn.
  • Ghế ngồi xe XL7 2021 có thiết kế tiêu chuẩn là bọc da pha nỉ. Nếu muốn ghế bọc da hoàn toàn thì bạn có thể yêu cầu với bên cửa hàng (thêm khoảng 10 triệu đồng).
  • Ghế ngồi trước có tính năng trượt và ngả, tựa ghế hơi ôm người. Với ghế lái thì có thể chỉnh độ cao tùy ý (chỉnh cơ).
  • Điểm đặc biệt ở xe XL7 2021 là ở hàng ghế phía trước có hộp đựng đồ kiêm bệ để tay, giúp người lái đỡ mỏi tay khi đi đường dài.
Ghế ngồi và khoang hành lý
Ghế ngồi và khoang hành lý
  • Không gian ở hàng ghế thứ 2 khá thoải mái với chỗ để chân rộng, trần thoáng, mặt ghế phẳng, có bệ để tay trung tâm. Độ ngả của hàng ghế thứ 2 lớn. Thế nhưng, hàng ghế này chỉ có 2 tựa đầu 2 bên, sẽ gây bất tiện khi ngồi 3 người. Vì khi đi đường xa, người ở giữa sẽ không có tựa đầu, gây mỏi cổ.
  • Hàng ghế thứ 3 mặc dù có chỗ để chân không rộng như hàng ghế thứ 2 nhưng cũng đủ dùng. Với người cao 1,8m thì cũng không quá co ro khi ngồi vào hàng ghế này. Mặt ghế cao, dày dặn. Ghế có đầy đủ cổng sạc, ngăn để cốc và bệ để tay ở phía 2 bên.
  • Khi dùng tấm lót thì khoang hành lý có dung tích 153 lít. Điều này cho thấy khoang hành lý khá nhỏ (do không gian ghế ngồi đằng trước đã quá rộng). Để khắc phục tình trạng này, bạn có thể gập hàng ghế thứ 3 và thứ 2 lại để tăng thêm diện tích khoang hành lý. Theo đó, nếu gập hàng thứ 3 thì dung tích khoang hành lý là 550 lít. Khi gập cả hàng ghế thứ 2 thì dung tích sẽ là 803 lít.

2.3.4. Khu vực lái

  • Khu vực lái của xe XL7 2021 có thiết kế sang trọng, thể thao.
  • Vô lăng bọc da 3 chấu. Bên cạnh phím âm thanh thì nó còn có các phím kết nối Bluetooth, nghe – gọi. Ngoài ra, vô lăng của XL7 2021 cũng có thể điều chỉnh gật gù.
  • Màn hình XL7 2021 hiển thị ở dạng màu.
  • XL7 2021 còn có đồng hồ trong xe. Tuy nhiên, đây cũng chỉ là chiếc đồng hồ cơ bản.
  • XL7 2021 có chìa khóa thông minh, không có gương chiếu hậu chống chói tự động và chưa có hệ thống điều khiển hành trình.
Khu vực lái
Khu vực lái

2.3.5. Tiện nghi

  • Hệ thống điều hòa trên xe tự động kèm lọc không khí.
  • 4 cửa gió điều hòa ở các hàng ghế. Trong đó cửa gió điều hòa phía sau mạnh nhất.
  • Trong xe có nhiều ngăn để đựng đồ. Đặc biệt là ngăn đựng cốc có tính năng làm mát.
Tiện nghi
Tiện nghi

2.4. Thông số kỹ thuật của XL7 2021:

Thông số kỹ thuật XL7
Động cơ 1.5L xăng
Công suất cực đại (Ps/rpm) 103/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 138/4.400
Hộp số 4AT
Trợ lực lái Điện
Hệ thống treo trước/sau MacPherson với lò xo cuộn/Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/Tang trống

2.5. Tính năng an toàn của Suzuki XL7 2021

XL7 2021 được đánh giá là dòng xe có hệ thống an toàn vô cùng tốt, bao gồm: Hệ thống khởi hành ngang dốc HHC, hệ thống cân bằng điện tử, điểm kết nối an toàn cho trẻ em, thân xe cấu tạo giảm nhẹ chấn thương, hệ thống túi khí SRS, cảm biến đỗ xe. Bảng sau đây sẽ tổng hợp chi tiết hệ thống an toàn của xe XL7 2021.

Hạng mục Suzuki XL7                   
Chống bó cứng phanh
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Phân phối lực phanh điện tử
Khởi hành ngang dốc
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo lệch làn đường
Hệ thống điều khiển hành trình
Cảnh báo điểm mù
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống an toàn tiền va chạm
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động
Cảm biến trước
Cảm biến lùi 2 điểm
Hệ thống chống trộm
Camera lùi
Hệ thống nhắc thắt dây an toàn Ghế lái/phụ
Túi khí SRS phía trước

2.6. Động cơ của Suzuki XL7 2021

Hạng mục Thông số
Loại động cơ Xăng; K15B; 4 xilanh; 16 van
Hộp số 4AT
Dung tích động cơ 1.463 cc
Công suất cực đại (Hp/rpm) 103/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/Rpm) 138/4.400
Hệ dẫn động 2WD
Mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị (l/100km) 7,99
Mức tiêu hao nhiên liệu ngoài đô thị (l/100km) 5,47
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (l/100km) 6,39

3. Ưu – nhược điểm Suzuki XL7 2021

Để hiểu rõ hơn về dòng xe này, hãy cùng tìm hiểu ưu điểm và nhược điểm của Suzuki XL7 2021.

3.1. Ưu điểm Suzuki XL7 2021

Ưu điểm Suzuki XL7 2021
Ưu điểm Suzuki XL7 2021
  • Xe Suzuki XL7 2021 có các ưu điểm sau:
  • Suzuki XL7 2021 có giá thành hợp lý.
  • Thiết kế tiêu chuẩn so với 1 chiếc MVP.
  • Khá tiết kiệm xăng.
  • Khoang xe rộng, trần cao và thoáng.
  • Hệ thống treo vững, cứng. Khi chạy với tốc độ cao thì điều này sẽ giúp xe ổn định hơn.
  • Trang bị nội thất và ngoại thất tiện nghi.
  • Hệ thống an toàn thuộc hàng tốt.
  • Xe có phong cách mạnh mẽ, thể thao.
  • Động cơ 1,5 L, thích hợp cả với đường phố và khi đi đường dài.

3.2. Nhược điểm của Suzuki XL7

  • Mặc dù có khá nhiều ưu điểm nhưng xe Suzuki XL7 vẫn có một số nhược điểm dưới đây:
  • Chỉ có 1 phiên bản khiến người mua xe khó chọn lựa.
  • Khi tăng tốc, tiếng động cơ khá to.
  • Một số tính năng cần thiết còn chưa có: Gương chiếu hậu chống chói, Cruise Control, đèn pha tự động.

4. So sánh Suzuki XL7 với một số dòng xe cùng phân khúc

Suzuki XL7 là dòng xe 7 chỗ cỡ nhỏ hạng B, nằm trong cùng phân khúc với Mitsubishi Xpander Cross, Toyota Rush… Dưới đây là một số tiêu chí so sánh giữa các dòng xe trên.

Suzuki XL7 Mitsubishi Xpander Cross Toyota Rush
Giá Từ 589,9 triệu đồng Niêm yết 670 triệu đồng Niêm yết 634 triệu đồng
Phong cách thiết kế Thiết kế mạnh mẽ, chững chạc Thiết kế trẻ trung, cá tính Thiết kế mạnh mẽ nhưng cao ráo hơn so với Suzuki XL7
Vận hành Vận hành hướng tới sự cứng cáp, chắc chắn Vận hành êm ái, được ví như kiểu xe gia đình đặc thù Khả năng vận hành ổn định, cứng cáp. Điểm đặc biệt của dòng xe này so với Suzuki XL7 là có đèn pha tự động, dẫn động cầu sau, có 6 túi khí

Như vậy, nên mua Suzuki XL7 hay Mitsubishi Xpander Cross, Toyota Rush còn tùy thuộc vào sở thích của người mua. Nếu bạn là người ưa thích sự êm ái, trẻ trung và muốn độ thêm đồ thì nên chọn Xpander. Nếu thích phong cách chững chạc, mạnh mẽ, vững chắc thì nên mua Toyota Rush. Còn nếu bạn thích sự mạnh mẽ với tài chính vừa phải thì Suzuki XL7 chính là sự lựa chọn phù hợp nhất.

5. Suzuki XL7 có đáng mua không?

Với mức giá chưa đầy 600 triệu và là xe 7 chỗ, thuộc hãng xe Nhật Bản thì Suzuki XL7 là một lựa chọn quá “hời”. Dòng xe này hội tụ tất cả những điểm nổi trội như: Độ bền cao, tiện nghi đầy đủ, khoang xe rộng, hệ thống an toàn tốt, vận hành chắc chắn.

Với những ưu điểm trên, Suzuki XL7 là chiếc xe phù hợp với rất nhiều đối tượng khách hàng, ví dụ như công ty, doanh nghiệp, gia đình. Bên cạnh đó, đây cũng là mẫu xe vô cùng kinh tế, phù hợp với những ai mua để chạy dịch vụ.

Như vậy, bài viết trên đã chia sẻ các thông tin đầy đủ về xe Suzuki XL7. Nếu còn điều gì thắc mắc, hãy để lại bình luận bên dưới bài viết để chúng tôi giải đáp sớm nhất.

Xem thêm: Đánh giá xe ô tô điện VinFast VF e36

Bài viết liên quan

  • Tổng thể xe Bugatti Chiron 2022

    Bảng giá, đánh giá xe Bugatti Chiron 2022

    21/01/2022

    Bugatti Chiron 2022 là siêu xe đẳng cấp hàng đầu thế giới. Với khối động cơ mạnh mẽ, ngoại thất độc lạ, dòng xe này được nhiều đại gia săn đón. Hãy cùng xem đánh giá chi tiết về xe Bugatti Chiron 2022 qua bài viết sau. 1. Thông số kỹ thuật cơ bản của

  • Bugatti Veyron có động cơ mạnh mẽ

    Giá bán, đánh giá xe Bugatti Veyron 2022 chi tiết

    21/01/2022

    Bugatti Veyron 2022 là chiếc siêu xe thể thao nổi tiếng. Hiện tại, nhà sản xuất chỉ sản xuất 450 chiếc, được chế tác thủ công. Chính vì vậy, đây không phải là mẫu xe dễ dàng sở hữu. Để hiểu rõ hơn về xe Bugatti Veyron 2022, hãy cùng tham khảo bài viết sau

  • Cadillac XTS 2022 3

    Bảng giá, đánh giá xe Cadillac XTS 2022

    20/01/2022

    Cadillac XTS 2022 là mẫu xe sedan hạng sang cỡ lớn, mang phong cách trẻ trung, hiện đại, thể thao. Để hiểu rõ hơn về mẫu xe này, hãy cùng tham khảo bài viết sau đây. 1. Thông số kỹ thuật cơ bản của xe Cadillac XTS 2022 Kích thước tổng thể DxRxC 5103 x

  • Tổng thể xe Cadillac CT5 V-Blackwing

    Bảng giá, đánh giá chi tiết xe Cadillac CT5 V-Blackwing 2022

    19/01/2022

    Cadillac CT5 V-Blackwing 2022 là chiếc xe sedan hạng sang, sở hữu khối động cơ vô cùng mạnh mẽ cùng vẻ ngoài thể thao, năng động. Hãy cùng xem đánh giá chi tiết về mẫu xe này qua bài viết sau. 1. Thông số kỹ thuật cơ bản của Cadillac CT5 V-Blackwing 2022 ĐỘNG CƠ

  • Tổng thể xe Cadillac CT4 2022

    Bảng giá, đánh giá xe Cadillac CT4 2022 chi tiết

    18/01/2022

    Cadillac CT4 là xe sedan hạng nhỏ, thuộc thương hiệu Cadillac. Mặc dù mới ra mắt từ năm 2019 nhưng dòng xe này vẫn được nhiều người dùng đánh giá cao bởi vẻ ngoài bắt mắt, sang trọng, thiết kế nội thất hiện đại. Vậy Cadillac CT4 2022 có gì mới? Hãy cùng xem đánh

  • Cadillac CT5 2022 5

    Giá bán, đánh giá chi tiết xe Cadillac CT5 2022

    18/01/2022

    Cadillac CT5 2022 là mẫu xe sedan cỡ trung hạng sang, do Công ty General Motors sản xuất. Hiện tại, xe có 5 phiên bản, bao gồm Luxury, Premium Luxury, Sport, V và V-Blackwing. Để hiểu rõ hơn về mẫu xe này, hãy cùng xem đánh giá chi tiết qua bài viết sau. 1. Cadillac

  • Tổng thể xe Cadillac CT6

    Bảng giá, đánh giá xe Cadillac CT6 2022 chi tiết

    15/01/2022

    Cadillac CT6 2022 là mẫu xe sedan hạng sang cỡ lớn, được nhiều người biết đến trên toàn cầu. Với phiên bản mới này, xe có nhiều sự thay đổi về ngoại thất, tính năng. Hãy cùng xem đánh giá chi tiết về mẫu xe này qua bài viết sau nhé. 1. Thông số kỹ

  • Tổng thể xe Cadillac XT5

    Bảng giá, đánh giá xe Cadillac XT5 2022 chi tiết

    14/01/2022

    Cadillac XT5 2022 là chiếc xe SUV 5 chỗ hạng sang, được nhiều khách hàng ưu thích trên thị trường quốc tế. Với vẻ ngoài sang trọng, khả năng vận hành ổn định, đây chính là chiếc xe được lòng giới thượng lưu tại châu Âu. Hãy cùng xem đánh giá chi tiết về dòng

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *